Đồng hồ vạn năng Kyoritsu

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu (Nhật Bản)

1. Kyoritsu 2012
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Đồng hồ vạn năng, Ampe kìm AC/DC Kyoritsu 2012R, K2012R có các thông số kỹ thuật sau:

True RMS

DCV : 600mV/6/60/600V/±1.0%rdg±3dgt

ACV : 6/60/600V/ ±1.5%rdg±5dgt

DC A : 60/120A / ±2.0%rdg

AC A : 60/120A / ±2.0%rdg (45~65Hz)

Ω   : 600.0Ω/6.000/60.00/600.0kΩ/6.000/60.00MΩ

Kiểm tra liên tục : còi, 35+-25Ω

Kiểm tra diode : 2V ±3.0%rdg

Tụ điện : 400.0nF/4.000/40.00µF / ±2.5%rdg

Tần số : 

+ (AC A)     100/1000Hz/10kHz

+ (DC A) 100/1000Hz/10/100/300.0kHz

Kích thước kìm : Ø12mm

Chuẩn an toàn : IEC 61010-1 CAT.III 300V, CAT.II 600V Pollution degree 2

IEC 61010-031, IEC 61010-2-032, IEC 61326

Nguồn : R03 (1.5V) x2

Kích thước : 128 x 92 x 27 mm

Khối lượng : 220g

Phụ kiện : Pin, Hướng dẫn sử dụng

Bảo hành : 12 tháng

Hãng sản xuất : Kyoritsu - Nhật

Xuất xứ : Thái Lan

Giá bán: 2.600.000 vnđ


 
Innovative Multhimeters with current measurements up to 120A AC/DC
Unique Open Jaw technology for AC/DC current measurements
Very compact and as reliable as a tradictional full size multimeter

NEWTRUE RMS
Φ12MAX AC/DC 120AACVDCV
ΩContinuityHzDiode
Capacitance 
2012R

CE
 
DC V600.0mV/6.000/60.00/600.0V (Input impedance: approx. 10MΩ)
±1.0%rdg±3dgt
AC V6.000/60.00/600.0V (Input impedance: approx.10MΩ)
±1.5%rdg±5dgt (45 ~ 400Hz)
DC A60.00/120.0A
±2.0%rdg±8dgt (60A)
±2.0%rdg±5dgt (120A)
AC A60.00/120.0A
±2.0%rdg±5dgt (45 ~ 65Hz)
Ω600.0Ω/6.000/60.00/600.0kΩ/6.000/60.00MΩ
±1.0%rdg±5dgt (600Ω/6/60/600kΩ)
±2.0%rdg±5dgt (6MΩ)
±3.0%rdg±5dgt (60MΩ)
Continuity buzzerBuzzer sounds below 35±25Ω
Diode test2V±3.0%rdg±5dgtOpen-loop voltage: approx. 2.7V
Capacitance400.0nF/4.000/40.00µF
±2.5%rdg±10dgt
Frequency
(AC A)100/1000Hz/10kHz
±0.2%rdg±2dgt (100Hz)
±0.1%rdg±1dgt (1000Hz/10kHz)
 
(DC A)100/1000Hz/10/100/300.0kHz
±0.2%rdg±2dgt (100Hz)
±0.1%rdg±1dgt (1000Hz/10/100/300.0kHz)
 
(Input sensitivity
Current: more than 2A
Voltage: more than 2V [~10kHz]/more than 20V [10k~300kHz])
Conductor sizeØ12mm max.
Withstand voltage3540V AC for 5 seconds
Applicable standardsIEC 61010-1 CAT.III 300V, CAT.II 600V Pollution degree 2
IEC 61010-031, IEC 61010-2-032, IEC 61326
Power source
R03 (1.5V) × 2
*Continuous measuring time:
DCV: approx. 150hours, ACA: approx. 25hours
(Auto power save: approx. 15 minutes)
Dimensions128 (L) × 92 (W) × 27 (D) mm
Weight220g approx. (including batteries)
AccessoriesR03 (1.5V) × 2, Instruction manual
Optional9107 (Carrying case [Soft])



2. Kyoritsu 1011

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1011, K1011 có các thông số kỹ thuật sau:

- Chỉ thị số.

- DCV: 600mV/6/60/600V 

- ACV: 600mV/6/60/600V

- HZ: 10/100/1000KHz/10MHz

- DCA: 600/6000µA/60/600mA/6/10A 

- ACA: 600/6000µA/60/600mA/6/10A.

- Ω: 400Ω/4/40/400KΩ/4/40MΩ 

- Kiểm tra diot: 2.8V/0.4mA

- Kiểm tra tụ: 40nF/400nF/4 µF/40 µF/400µF/4000µF

- Nhiệt độ: -50...300độ C (-58...572độ F) 

- Nguồn : R6P (1.5Vx2)

- Kích thước : 161(L) × 82(W) × 50(D)mm

- Phụ kiện :  Que đo, Pin, Đầu đo nhiệt độ, Sách hướng dẫn

Bảo hành : 12 tháng

Hãng sản xuất : Kyoritsu - Nhật

Xuất xứ : Trung Quốc 

Giá bán: 1.340.000 vnđ


Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1011 được thiết kế để thực hiện đo lường của các thiết bị điện áp thấp: đo dòng điện, điện áp, điện trở, tụ điện, diode.

  • Thiết kế theo tiêu chuẩn an toàn quốc tế: IEC 61010-1, IEC 61010-031, IEC 61326
  • Chức năng REL để kiểm tra sự khác biệt của giá trị đo (Express: Độ rộng xung / Pulse: giai đoạn như tỷ lệ phần trăm)
  • Chức năng HOLD giữ Dữ liệu hiện tại và bảo vệ cầu chì
  • Diode và chức năng kiểm tra liên tục thiết bị
  • Chức năng MIN/MAX để ghi lại giá trị đo min & max 
  • Nhiệt độ: -50...300độ C (-58...572độ F) 
  • Đo nhiệt độ kiểu: ºC hoặc ºF
  • Màn hình hiển thị 6040 điểm
  • Tự động tắt sau 15 phút không hoạt động

Temperature measurement, selectable for ºC and ºF
6040 counts with Bar Graph display
MIN/MAX function enables to record min & max value
REL(relative value) function to indicate the measurement variation

ºC

1011
CE

DC V

600.0mV/6.000/60.00/600.0/600V
(Input Impedance: 10MΩ, 100MΩ only 600mV)
|±0.5%±2dgt (600.0mV/6.000/60.00/600.0V)
|±0.8%±3dgt (600V)

AC V

6.000/60.00/600.0/600V
(Input Impedance: 10MΩ)
|±1.0%±3dgt (6.000/60.00/600.0V)
|±1.5%±3dgt (600V)

DC A

600/6000µA/60/600mA/6/10A
|±1.2%±3dgt (600/6000µA/60/600mA)
|±2.0%±5dgt (6/10A)

AC A

600/6000µA/60/600mA/6/10A
|±1.5%±4dgt (600/6000µA/60/600mA)
|±2.2%±5dgt (6/10A)

Ω

600Ω/6/60/600kΩ/6/60MΩ
|±1.0%±2dgt (600Ω/6/60/600kΩ/6MΩ)
|±2.0%±3dgt (60MΩ)

Continuity buzzer

0~600Ω (Buzzer sounds below 100Ω)

Diode Check

2.8V Release Voltage:Approx. 0.4mA Test Current

Capacitance

40/400nF/4/40/400/4000µF

Frequency

10/100/1000Hz/10/100/1000kHz/10MHz

DUTY

0.1~99.9% (Pulse width/Pulse period)
|±2.0%±2dgt (~10kHz)

Temperature

-50~300ºC (-58~572ºF)
(with the use of Temperature probe 8216)

http://www.kew-ltd.co.jp/en/common_img/spacer.gif

Note:

KEW 1011 can measure max. 700ºC
In order to measure over 300ºC, please use a K-type temperature probe available in the market.

Display

6040 Counts

Withstand Voltage

AC 3700V / 1min.

Applicable standards

IEC 61010-1 CAT.III 300V Pollution degree 2
IEC 61010-1 CAT.II 600V Pollution degree 2
IEC 61010-031
IEC 61326

Power Source

R6P (1.5V) × 2 (Auto-power-OFF within 15 minutes)

Dimensions

161(L) × 82(W) × 50(D)mm

Weight

Approx. 280g

Accessories

7210A (Test leads)
8216 (K-type Temperature probe)
0.8A/600V (Ceramic Fuse) × 1http://www.kew-ltd.co.jp/en/common_img/spacer.gifbuilt-in
10A/600V (Ceramic Fuse) × 1http://www.kew-ltd.co.jp/en/common_img/spacer.gifbuilt-in
R6P × 2http://www.kew-ltd.co.jp/en/common_img/spacer.gifInstruction Manual


3. Kyoritsu 1009

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Đồng hồ vạn năng K1009 có các thông số kỹ thuật sau:

- Chỉ thị số

 - DCV: 400mV/4/40/400/600V

 - ACV: 400mV/4/40/400/600V

 - DCA: 400/4000µA/40/400mA/4/10A

 - ACA: 400/4000µA/40/400mA/4/10A

 - Ω: 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ

 - Kiểm tra điốt: 4V/0.4mA

 - Hz: 5.12/51.2/512Hz/5.12/51.2/512kHz/5.12/10MHz

 - C: 40/400nF/4/40/100µF 

Nguồn : R6P (1.5V x 2

Khối lượng : 260g

Kích thước : 155(L) × 75(W) × 33(D)mm

Phụ kiện : Que đo, Pin x 2, Hướng dẫn

Bảo hành : 12 tháng

Hãng sản xuất : Kyoritsu - Nhật

Xuất xứ : Trung Quốc

Giá bán: 960.000 vnđ


Đáp ứng đầy đủ những tính năng cơ bản của  Đồng hồ vạn năng thông thường, kích thước nhỏ gọn, kiểu dáng mạnh mẽ, kết cấu chắc chắn, độ bền cao, giá rẻ hơn nhiều so với các hãng Đồng hồ vạn năng khác - Chính là những lý do khiến Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1009 trở nên HOT như vậy.

  • Màn hình hiển thị: 4000 điểm
  • Cung cấp tính năng đo tự động và bằng tay  (với tính năng giữ phạm vi)
  • Phạm vi trở kháng cung cấp cảnh báo âm thanh liên tục 
  • Tự động bật tắt nguồn trong khoảng 30 phút để tiết kiệm pin.
  • Đo lường dòng điện lên đến 10A AC và DC.
  • Với Holster.


Display : 4000 counts.
Auto range and manual range selector provided.
(with range hold feature)
Resistance range provides audible continuity test.
Automatically turns power off in about 30 minutes to conserve battery life.
Direct current measurement up to 10A AC and DC.
With Holster.

1009
CE
DC V400mV/4/40/400/600V (Input Impedance 10MΩ)
|±0.6%rdg±4dgt (400mV/4/40/400V)
|±1.0%rdg±4dgt (600V)
AC V400mV/4/40/400/600V (Input Impedance 10MΩ)
|±1.6%rdg±4dgt (20~400mV)
|±1.3%rdg±4dgt (4/40V) 
|±1.6%rdg±4dgt (400/600V)
DC A400/4000µA/40/400mA/4/10A
|±2.0%rdg±4dgt (400/4000µA)
|±1.0%rdg±4dgt (40/400mA) 
|±1.6%rdg±4dgt (4/10A)
AC A400/4000µA/40/400mA/4/10A
|±2.6%rdg±4dgt (400/4000µA)
|±2.0%rdg±4dgt (40/400mA/4/10A)
Ω400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ
|±1.0%rdg±4dgt (400Ω/4/40/400kΩ/4MΩ)
|±2.0%rdg±4dgt (40MΩ)
Continuity buzzer400Ω (Buzzer sounds below 70Ω)
Diode Test1.5V Release Voltage:Approx. 0.4mA Test Current
Capacitance Test40/400nF/4/40/100µF
Frequency5.12/51.2/512Hz/5.12/51.2/512kHz/5.12/10MHz
DUTY0.1~99.9% (Pulse width/Pulse period) ±2.5%±5dgt
Withstand VoltageAC 3700V / 1min.
Applicable standardsIEC 61010-1 CAT.III 300V
IEC 61010-2-031 
IEC 61326
Power SourceR6P (1.5V) × 2
Dimensions155(L) × 75(W) × 33(D)mm
WeightApprox. 260g
Accessories7210A (Test leads)
8919 (Ceramic fuse [10A/600V])× 1
8923 (Fuse [0.5A/600V])× 1
R6P× 2
Instruction Manual
 

4. KYORITSU 1012

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1012, K1012 có các thông số kỹ thuật sau:

- True RMS (Đo giá trị thực)

- Chỉ thị số.

- DCV: 400mV/6/60/600V

- ACV: 6/60/600V

- HZ: 10/100/1000KHz/10MHz

- DCA: 600/6000µA/60/600mA/6/10A 

- ACA: 600/6000µA/60/600mA/6/10A.

- Ω: 600Ω/6/60/600kΩ/6/60MΩ 

- Kiểm tra diot: 2.8V/0.4mA

- Kiểm tra tụ: 40nF/400nF/4 µF/40 µF/400µF/4000µF

- Kiểm tra tính liên tục, khóa...

- Nguồn : R6P (2 x1.5)

- Kích thước : 161(L) × 82(W) × 50(D)mm

- Khối lượng : 280g

- Phụ kiện : Que đo, Pin, HDSD

Bảo hành : 12 tháng

Hãng sản xuất : Kyoritsu - Nhật

Xuất xứ : China

Giá bán: 1.950.000 vnđ


Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1012 được thiết kế để thực hiện đo lường của các thiết bị điện áp thấp: đo dòng điện, điện áp, điện trở, tụ điện, diode.

  • Thiết kế theo tiêu chuẩn an toàn quốc tế: IEC 61010-1, IEC 61010-031, IEC 61326
  • Có thể đo True RMS và chỉ ra dạng sóng méo
  • Chức năng REL để kiểm tra sự khác biệt của giá trị đo (Express: Độ rộng xung / Pulse: giai đoạn như tỷ lệ phần trăm)
  • Chức năng HOLD giữ Dữ liệu hiện tại và bảo vệ cầu chì
  • Chức năng MIN/MAX để ghi lại giá trị đo min & max 
  • Diode và chức năng kiểm tra liên tục thiết bị
  • Nhiệt độ: -50...300độ C (-58...572độ F) 
  • Tự động tắt sau 15 phút không hoạt động
  • Màn hình hiển thị 6040 điểm

 

True RMS can measure and indicate distorted waveforms
6040 counts with Bar Graph display
MIN/MAX function enables to record min & max value
REL(relative value) function to indicate the measurement variation

TRUE RMS

1012
CE
 
DC V600.0mV/6.000/60.00/600.0/600V
(Input Impedance: 10MΩ, 100MΩ only 600mV)
|±0.5%±2dgt (600.0mV/6.000/60.00/600.0V)
|±0.8%±3dgt (600V)
AC V6.000/60.00/600.0/600V
(Input Impedance: 10MΩ)
|±1.5%±5dgt (6.000V)
|±1.2%±3dgt (60.00/600.0V)
|±1.5%±5dgt (600V)
DC A600/6000µA/60/600mA/6/10A
|±1.2%±3dgt (600/6000µA/60/600mA)
|±2.0%±5dgt (6/10A)
AC A600/6000µA/60/600mA/6/10A
|±1.5%±4dgt (600/6000µA/60/600mA)
|±2.2%±5dgt (6/10A)
Ω600Ω/6/60/600kΩ/6/60MΩ
|±1.0%±2dgt (600Ω/6/60/600kΩ/6MΩ)
|±2.0%±3dgt (60MΩ)
Continuity buzzer0~600Ω (Buzzer sounds below 100Ω)
Diode Check2.8V Release Voltage:Approx. 0.4mA Test Current
Capacitance40/400nF/4/40/400/4000µF
Frequency10/100/1000Hz/10/100/1000kHz/10MHz
DUTY0.1~99.9% (Pulse width/Pulse period)
|±2.0%±2dgt (~10kHz)
Display6040 Counts
Withstand VoltageAC 3700V / 1min.
Applicable standardsIEC 61010-1 CAT.III 300V Pollution degree 2
IEC 61010-1 CAT.II 600V Pollution degree 2
IEC 61010-031
IEC 61326
Power SourceR6P (1.5V) × 2 (Auto-power-OFF within 15 minutes)
Dimensions161(L) × 82(W) × 50(D)mm
WeightApprox. 280g
Accessories7210A (Test leads)
0.8A/600V (Ceramic Fuse) × 1built-in
10A/600V (Ceramic Fuse) × 1built-in
R6P × 2
Instruction Manual


5. KYORITSU 1051/1052

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1052, K1052 có các thông số kỹ thuật sau:

Chế độ : MEAN/RMS

DC V :600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V

AC V [RMS]  : 600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V

DC A     :600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A                

AC A [RMS] :600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A

Ω :600.0Ω/6.000/60.00/600.0kΩ/6.000/60.00MΩ

Kiểm tra liên tục: 600.0Ω                 

Kiểm tra diode : 2V                

C : 10.00/100.0nF/1.000/10.00/100.0/1000µF

F :10.00~99.99/90.0~999.9Hz/0.900~9.999/9.00~99.99kHz

Nhiệt độ : : -50~600ºC (with K-type Temperature probe)                 

Chức năng khác : Data Hold (D/H), Auto Hold (A/H), Range Hold (R/H)...

Nguồn : R6P (1.5V)×4     

Kích thước :192(L)×90(W)×49(D) mm         

Khối lượng :. 560g                     

Phụ kiện : Pin, Que đo, HDSD

Bảo hành : 12 tháng

Hãng sản xuất : Kyoritsu - Nhật

Xuất xứ : Thái Lan


KYORITSU 1051

Giá bán: 6.370.000 vnđ


KYORITSU 1052

Giá bán: 7.550.000 vnđ




High Accuracy, High Performance and Reliable Measurements
0.09% basic DC accuracy
Large display with 6,000 counts
True-RMS Measurements
True-RMS or MEAN value detection mode can be selected *
Low-pass filter for motor drive measurements
User calibration function
Safety design for industrial use
Complies with IEC 61010-1 CAT.IV 600V,
CAT.III 1000V
Terminal shutter to prevent incorrect test leads' insertion in current terminals
Very wide operating temperature range from
-10 to 55ºC

1051/1052
CE
(Photo: 1052)
Reliable support for data management *
Large data internal memory *
 KEW 1052: 1,600 data (logging), 100 data (manual)
Download data and Live Monitoring on a PC via the USB interface
(Option for USB Communication set) *
* Only for KEW 1052

NEWTRUE RMSCAT.IV 600V




KEW 1051KEW 1052
Detection modeRMSMEAN/RMS (switch)
DC V600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V
(Input impedance: 10MΩ [600mV/60/600/1000V], 11MΩ [6V])

|±0.09%rdg±2dgt (Basic accuracy)
AC V [RMS]600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V
(Input impedance: 10MΩ<200pF [600mV], 11MΩ<50pF [6V],
10MΩ<50pF [60/600/1000V])


|±0.5%rdg±5dgt (Basic accuracy)
DC A600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A

|±0.2%rdg±2dgt (Basic accuracy)
AC A [RMS]600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A

|±0.75%rdg±5dgt (Basic accuracy)
Ω600.0Ω/6.000/60.00/600.0kΩ/6.000/60.00MΩ

|±0.4%rdg±1dgt (Basic accuracy)
Continuity buzzer600.0Ω (The buzzer turns on for resistances lower than 50±30Ω)
Diode test2.000V|±1%rdg±2dgt
Open curcuit voltage: <3.5V (Approx. 0.5mA Measuring Current)
Capacitance10.00/100.0nF/1.000/10.00/100.0/1000µF

|±2%rdg±5dgt (Basic accuracy)
Frequency10.00~99.99/90.0~999.9Hz/0.900~9.999/9.00~99.99kHz

|±0.02%rdg±1dgt (Basic accuracy)
Temperature-50~600ºC|±2%rdg±2ºC (with the use of K-type Temperature probe)
Other functionsData Hold (D/H), Auto Hold (A/H), Range Hold (R/H),
Maximum value (MAX) *, Minimum value (MIN) *, Average value (AVG) *, Zero Adjustment (Capacitor, Resistance), Save to Memory *,
LCD backlight
Withstand voltage6,880V/5 sec.
Applicable
standards
IEC 61010-1 CAT.IV 600V, CAT.III 1000V Pollution degree 2,
IEC 61010-031, IEC 61326-1 (EMC)
Power sourceR6P (1.5V)×4 (Auto power off: approx. 20 minutes)
Dimensions192(L)×90(W)×49(D) mm
WeightApprox. 560g (including batteries)
Accessories7220A (Test leads), R6P×4, Instruction manual,
8926 (Fuse [440mA/1000V])×1 (included)
8927 (Fuse [10A/1000V])×1 (included)
* Only for KEW 1052

Option

DescriptionModelSpecification
Crocodile clip test lead7234CAT.IV 600V, CAT.III 1000V
AC/DC Clamp Sensor8115AC 130A/DC 180A
USB Communication set8241USB adaptor + USB cable + DMM Software
DMM Printer full set82498243 + 8246 + 8248
Printer Communication set8243Printer Adapter + RS232 cable
Printer8246Printer + Thermal paper (1 roll)
AC adapter for printer [EU]8248AC230V±10%
Thermal paper for printer824710 rolls
Temperature probes8405Max. 500ºC
(Surface type, Point material: Ceramic)
8406Max. 500ºC (Surface type)
8407Max. 700ºC (Liquid, Semi-solid)
8408Max. 600ºC (Air, Gas)
Carrying case9154for the main unit with testi leads and communication cable


6.  KYORITSU 1061/1062

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1061, K1061 có các thông số kỹ thuật sau:

Chế độ : True RMS

DC V : 50.000/500.00/2400.0mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V

AC V : [RMS] 50.000/500.00mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V

DCV+ACV : 5.0000/50.000/500.00/1000.0V

DC A : 500.00/5000.0µA/50.000/500.00mA/5.0000/10.000A

AC A[RMS]  :500.00/5000.0µA/50.000/500.00mA/5.0000/10.000A         

DCA+ACA  : 500.00/5000.0µA/50.000/500.00mA/5.0000/10.000A         

Ω : 500.00Ω/5.0000/50.000/500.00kΩ/5.0000/50.000MΩ         

Continuity buzzer     : 500.0Ω     

Diode test : 2.4V                

C: 5.000/50.00/500.0nF/5.000/50.00/500.0µF/5.000/50.00mF

F: 2.000~9.999/9.00~99.99/90.0~999.9Hz/0.900~9.999/9.00~99.99kHz

Nhiệt độ : -200~1372ºC (K-type )         

Chức năng khác : Data Hold (D/H), Auto Hold (A/H), Peak Hold * (P/H), Range Hold (R/H), Maximum value (MAX), Minimum value (MIN), Average value (AVG), Zero Adjustment (Capacitor, Resistance), Relative values, Save to Memory, LCD backlight         

Nguồn : R6P (1.5V)×4        

Kích thước : 192(L)×90(W)×49(D) mm         

Cân nặng     : 560g     

Nguồn :      LR44 (1.5V) × 2

Kích thước :192(L)×90(W)×49(D) mm

Khối lượng : 560g 

Phụ kiện : Vỏ, Pin, HDSD

Bảo hành : 12 tháng

Hãng sản xuất : Kyoritsu - Nhật

Xuất xứ : Nhật


KYORITSU 1061

Giá bán: 9.660.000 vnđ


KYORITSU 1062

Giá bán: 11.350.000 vnđ




 

High Accuracy, High Performance and Reliable Measurements
0.02% basic DC accuracy
Large display with 50,000 counts
Dual display for double indication for AC and DC, V and Hz, etc.
True-RMS Measurements AC and AC+DC
Wide AC Frequency bandwidth from 10Hz to 100kHz *
True-RMS or MEAN value detection mode can be selected *
Fast Peak Hold response time of 250µs
Low-pass filter for motor drive measurements *
Low Power Ω for resistance measurements on sensible electronic circuits by a low and safe test current *
User calibration function
* Only for KEW 1062

1061/1062
CE
(Photo: 1062)
Safety design for industrial use
Complies with IEC 61010-1 CAT.III 1000V, CAT.IV 600V
Terminal shutter to prevent incorrect test leads' insertion in current terminals
Very wide operating temperature range from -20 to 55ºC
Reliable support for data management
Large data internal memory
 KEW 1062: 10,000 data (logging), 100 data (manual)
 KEW 1061: 1,000 data (logging), 100 data (manual)
Download data and Live Monitoring on a PC via the USB interface
(Option for USB Communication set)

TRUE RMSCAT.IV 600V
 
KEW 1061KEW 1062
Detection modeRMSMEAN/RMS (switch)
DC V50.000/500.00/2400.0mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V
(Input impedance: Approx. 100MΩ [50/500/2400mV], 10MΩ [5/50/500/1000V])

|±0.02%rdg±2dgt (Basic accuracy)
AC V
[RMS]
50.000/500.00mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V
(Input impedance: 11MΩ<50pF [50/500mV/5V], 10MΩ<50pF [50/500/1000V])
|±0.7%rdg±30dgt (Basic accuracy)|±0.4%rdg±30dgt (Basic accuracy)
AC V
[MEAN] *
--50.000/500.00mV/ 5.0000/50.000/500.00/1000.0V
(Input impedance:
11MΩ<50pF [50/500mV/5V],
10MΩ<50pF [50/500/1000V])


|±1%rdg±30dgt (Basic accuracy)
DCV+ACV5.0000/50.000/500.00/1000.0V
(Input impedance: 11MΩ<50pF [5V], 10MΩ<50pF [50/500/1000V])
|±1%rdg±10dgt (Basic accuracy)|±0.5%rdg±10dgt (Basic accuracy)
DC A500.00/5000.0µA/50.000/500.00mA/5.0000/10.000A

|±0.2%rdg±5dgt (Basic accuracy)
AC A
[RMS]
500.00/5000.0µA/50.000/500.00mA/5.0000/10.000A
|±1%rdg±20dgt (Basic accuracy)|±0.75%rdg±20dgt
|(Basic accuracy)
AC A
[MEAN] *
--500.00/5000.0µA/50.000/500.00mA/ 5.0000/10.000A

|±1.5%rdg±20dgt (Basic accuracy)
DCA+ACA500.00/5000.0µA/50.000/500.00mA/5.0000/10.000A
|±1.5%rdg±10dgt (Basic accuracy)|±1%rdg±10dgt (Basic accuracy)
Ω500.00Ω/5.0000/50.000/500.00kΩ/5.0000/50.000MΩ
|±0.1%rdg±2dgt (Basic accuracy)|±0.05%rdg±2dgt (Basic accuracy)
LowPower-Ω *--5.000/50.00/500.0kΩ/5.000MΩ

|±0.2%rdg±3dgt (Basic accuracy)
Continuity buzzer500.0Ω (The buzzer turns on for resistances lower than 100±50Ω)
Diode test2.4000V|±1%rdg±2dgt
Open curcuit voltage: <5V (Approx. 0.5mA Measuring Current)
Capacitance5.000/50.00/500.0nF/5.000/50.00/500.0µF/5.000/50.00mF

|±1%rdg±5dgt (Basic accuracy)
Frequency2.000~9.999/9.00~99.99/90.0~999.9Hz/0.900~9.999/9.00~99.99kHz

|±0.02%rdg±1dgt (Basic accuracy)
DUTY10~90%|±1%rdg
Temperature-200~1372ºC|±1%rdg±1.5ºC
-328~2501.6ºF|±1%rdg±2.0ºF
(with the use of K-type Temperature probe)
Measurement
functions
DC Voltage, AC Voltage, DC Current, AC Current, Resistance, Frequency, Temperature, Capacitor, Duty cycle ratio, Decibel (dBV, dBm), Continuity Check, Diode Test, LowPower-Ω *
Other functionsData Hold (D/H), Auto Hold (A/H), Peak Hold * (P/H), Range Hold (R/H), Maximum value (MAX), Minimum value (MIN), Average value (AVG), Zero Adjustment (Capacitor, Resistance), Relative values, Save to Memory, LCD backlight
Withstand voltage6,880V/5 sec.
Applicable
standards
IEC 61010-1 CAT.IV 600V, CAT.III 1000V Pollution degree 2,
IEC 61010-031, IEC 61326-1 (EMC)
Power sourceR6P (1.5V)×4 (Auto power off: approx. 20 minutes)
Dimensions192(L)×90(W)×49(D) mm
WeightApprox. 560g (including batteries)
Accessories7220A (Test leads), R6P×4, Instruction manual,
8926 (Fuse [440mA/1000V])×1 (included)
8927 (Fuse [10A/1000V])×1 (included)



7. KYORITSU 2000

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Đồng hồ vạn năng, ampe kìm AC/DC KYORITSU 2000, K2000 có các thông số kỹ thuật sau:

DC V :340mV/3.4/34/340/600V 

AC V :    3.4/34/340/600V 

DC A     60A

AC A     60A

Ω : 340Ω/3.4/34/340kΩ/3.4/34MΩ

Continuity buzzer : 30Ω

Tần số (AC A) : 3.4/10kHz 

(AC V) 3.4/34/300kHz

Kìm kẹp : φ6mm

Nguồn :    R03 (DC 1.5V) × 2

Kích thước :128(L) × 87(W) × 24(D)mm

Khối lượng :210g approx.

Phụ kiện : Pin R03 (DC 1.5V) × 2, HDSD

Bảo hành : 12 tháng

Hãng sản xuất : Kyoritsu - Nhật

Xuất xứ : Thái Lan

Giá bán: 1.690.000 vnđ



Capable of measuring AC and DC currents up to 60A with OPEN CLAMP SENSOR.
3400 counts with bargraph display.
Pocket size and heavy duty design.

Ø6MAX AC/DC60AACVDCV
ΩContinuityHz 
2000
CE
How to put test lead in.
How to put test lead in.


8. KYORITSU 1110

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1110, K1110 có các thông số kỹ thuật sau:

DC V : 0.3V/3/12/30/120/300/600V (20kΩ/V)
AC V : 12V30/120/300/600V (9kΩ/V)
DC A : 60µA/30/300mA
Ω : 3/30/300kΩ
Kiểm tra liên tục : 100Ω
Nhiệt độ : -20ºC~+150ºC
Nguồn kiểm tra :    1.5V (0.7~2V)
Nguồn  :    R6P (AA) (1.5V) × 2
Kích thước :140(L) × 94(W) × 39(D) mm
Cân nặng :280g approx.
Phụ kiện : Que đo, Pin, Hộp đựng, HDSD
Phụ kiện chọn thêm : Que đo nhiệt độ
Bảo hành : 12 tháng
Hãng sản xuất : Kyoritsu - Nhật
Xuất xứ : Thái Lan

Giá bán: 1.260.000 vnđ



High sensitivity DC20kΩ/V.
1m drop-proof heavy duty designed taut-band movement.
Can measure line voltage up to AC 600V.
(Voltage to ground MAX AC300V) (Protected by 600V ceramic fuse against accidental overload)
Continuity buzzer, battery check, LED check, temperature measurement function.
Skeleton type robust and clear case with carrying handle furnished as standard accessory.
1110
CE
DC V0.3V (16.7kΩ/V) ±3% of FS
3/12/30/120/300/600V (20kΩ/V)
|±3% of FS
AC V12V (9kΩ/V) ±4% of FS
30/120/300/600V (9kΩ/V)
|±3% of FS
DC A60µA/30/300mA
|±3% of FS
Ω3/30/300kΩ
|±3% of scale length
Continuity buzzerBuzzer sounds below 100Ω
LED10mA approx. at 0 Ω
(at 3V of battery voltage)
Temperature-20ºC~+150ºC
|±3% of scale length (0ºC~+100ºC)
|±4% of scale length (other ranges)
(with the use of Temperature probe 7060)
Battery Test1.5V (0.7~2V) 
|±3% of FS (10Ω load)
Maximum 
Circuit Voltage
600V AC/DC (between line/neutral)
300V AC/DC (against earth)
Applicable standards
IEC 61010-1CAT.III 300V Pollution Degree 2
  CAT.II 600V Pollution Degree 2
IEC 61010-2-031
Withstand Voltage3700V AC for 1 minute
Power SourceR6P (AA) (1.5V) × 2
Dimensions140(L) × 94(W) × 39(D) mm
Weight280g approx.
Accessories7066A (Test leads)
8923 (F500mA/600V fuse) × 2
R6P (AA) × 2
9103 (Carrying case)
Instruction Manual
Optional7060 (Temperature probe)


9. KYORITSU 1030

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1030, K1030 có các thông số kỹ thuật sau:

AC V : 4/40/400/600V (4 Range auto)

DC V : 400m/4/40/400/600V (5 Range auto)

Ω  : 400/4k/40k/400k/4M/40MΩ (6 Range auto)

Diode check : Điện áp kiểm tra. 0.3~1.5V

Continuity check:     Còi báo khi điện trở nhỏ hơn 120Ω  .

Tụ điện :     50n/500n/5µ/50µ/100µF (5 Range auto)

Tần số :5/50/500/5k/50k/200kHz

Nguồn : LR44 ( 1.5V x2 )

Kích thước : 190(L) × 39(W) × 31(D)mm

Khối lượng : 100g

Phụ kiện : Hộp đưng, Pinx2, HDSD

Bảo hành : 12 tháng

Hãng sản xuất : Kyoritsu - Nhật

Xuất xứ : Trung Quốc

Giá bán: 1.120.000 vnđ


Compact in Size, Light in Weight and Simple in Use.
Double moulding provides comfortable and good feeling in hand.
Penlight illuminates brightly the point to be measured, even in dark place.
Backlight LCD is highly visible, even in darkness.
Unique wrapping mechanism for test lead in the rear side compartment.
Unique protection mechanism for the test prod for safety.
All ranges including Ohm range are protected against overload voltage of 600V.

1030
CE

Long life LED light is of good use in dark placeProtection cover prevents unforeseen accident
KEW 1030
Wrapping mechanism for test lead in rear side compartment
KEW 1030
* Length of test lead is adjustable in 3 steps, ie, 60cm, 40cm and 20cm.


AC V4/40/400/600V (4 Range auto)
|±1.3%rdg|±5dgt (4/40V) (50/60Hz)
|±1.6%rdg|±5dgt (400/600V) (50/60Hz)
DC V400m/4/40/400/600V (5 Range auto)
|±0.8%rdg|±5dgt(400mV~400V)
|±1.0%rdg|±5dgt(600V)
Ω400/4k/40k/400k/4M/40MΩ (6 Range auto)
|±1.0%rdg|±5dgt (400Ω~4MΩ)
|±2.5%rdg|±5dgt (40MΩ)
Diode checkTest voltage approx. 0.3~1.5V
Continuity checkBuzzer sounds when resistance is 120Ω or less.
Capacitance50n/500n/5µ/50µ/100µF (5 Range auto)
|±3.5%rdg|±10dgt (50nF)
|±3.5%rdg|±5dgt (500n~50µF)
|±4.5%rdg|±5dgt (100µF)
Frequency5/50/500/5k/50k/200kHz
|±0.1%rdg|±5dgt (Measurable input: 1.5Vrms or more)
Duty0.1~99.9%
|±2.5%rdg|±5dgt (Pulse width / Pulse cycle)
Data holdThe measured value can be hold by pressing Data hold button
Battery voltage warningWhen the battery voltage drops to 2.4V|±0.2V or less
Auto power-offBuilt-in
Applicable standardsIEC 61010-1: 2001 CAT.III 600V
IEC 61010-031
IEC 61326-1
Power sourceButton type battery LR44 (SR44)1.5V × 2
Dimensions190(L) × 39(W) × 31(D)mm
WeightApprox. 100g (including batteries)
AccessoriesCarrying case, LR44 (1.5V) × 2, Instruction manual



10. KYORITSU 1018

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1018, K1018 có các thông số kỹ thuật sau:

- Chỉ thị số

 - DCV: 400mV/4/40/400/600V

 - ACV: 4/40/400/600V

 - Hz: 10/100Hz/1/10/100/10kHz

 - Ω: 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ

 - Kiểm tra điốt: 4V/0,4mA

 - C: 40nF/400nF/4 µF/40 µF/200 µF 

Nguồn :      LR44 (1.5V) × 2

Kích thước :107(L) × 54(W) × 10(D)mm

Khối lượng :70g 

Phụ kiện : Vỏ, Pin, HDSD

Bảo hành : 12 tháng

Hãng sản xuất : Kyoritsu - Nhật

Xuất xứ : China 

Giá bán: 660.000 vnđ



 

Display : 4000 counts.
Auto range.
Diode test feature.
Capacitance test feature.
Continuity test.
1018/1018H
CE

Hard case typeSoft case type
1017 Hard case type 1017 Soft case type
 
DC V400mV/4/40/400/600V (Input Impedance 10MΩ)
|±0.8%rdg±5dgt (400mV/4/40/400V)
|±1.0%rdg±5dgt (600V)
AC V4/40/400/600V (Input Impedance 10MΩ)
|±1.3%rdg±5dgt (4/40V)
|±1.6%rdg±5dgt (400/600V)
Frequency10/100Hz/1/10/100/200kHz
Ω400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ
|±1.0%rdg±5dgt (400Ω/4/40/400kΩ/4MΩ)
|±2.5%rdg±5dgt (40MΩ)
Diode Test4V Release Voltage:Approx. 0.4mA Test Current
Capacitance Test4nF/40nF/400nF/4µF/40µF/200µF
Continuity buzzer400Ω (Buzzer sounds below 120Ω)
Withstand Voltage3700V AC for 1 minute
Applicable standardsIEC 61010-1 CAT.III 300V
IEC 61010-2-031
IEC 61326-1
Power SourceLR44 (1.5V) × 2
Dimensions107(L) × 54(W) × 10(D)mm
Weight70g approx.
AccessoriesLR44× 2
Instruction Manual
1018 (Soft Case)
1018H (Hard Case)


CÔNG TY TNHH TRUNG AN

Địa Chỉ: 124/46 Phan Huy Ích , P. 15, Q. Tân Bình, Tp. HCM

Tel : (08) 38150410 - Fax: (08) 38150410

Hotline: 091 7080310 (Mr. Trung)-0909.67.4225 (Mr.Tín)-097 8057811 (Ms. Trinh)

Email: trungankd@gmail.com

Website: https://www.sites.google.com/site/congtytnhhtrungan/

https://www.facebook.com/congtytnhhtrungan

STK: 102010002108889 Ngân Hàng Vietinbank Chi Nhánh TP.HCM


Comments