Đồng hồ AMPE KÌM

Đồng hồ AMPE KÌM

1 kyoritsu 2003A
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2003A, K2003A có các thông số kỹ thuật sau:

+ Hiện thị số

+ Đường kính kìm kẹp ф : 55mm

+ Giải Đo dòng AC : 400A/2000A

+ Giải đo điện áp AC : 400/750V

+ Giải đo dòng DCA :400/2000A 

+ Giải đo điện áp DC : 400/1000V

+ Giải đo điện trở Ω : 400Ω/4k/40k/400kΩ

+ Kiểm tra liên tục : Còi kêu (50±35Ω)

+ Đầu ra : 400mA (400A) và 200mA (2000A)

+ Tần số hưởng ứng : 40Hz~1kHz

Nguồn :     R6P (AA) (1.5V) × 2

Kích thước :     250(L) × 105(W) × 49(D)mm

Khối lượng :   530g approx.

Phụ kiện : Que đo, Pin, HDSD

Bảo hành : 12 tháng

Hãng sản xuất : Kyoritsu - Nhật

Xuất xứ : Thái Lan


Giá bán: 4.370.000 vnđ



 

Equipped to measure both AC and DC current with transformer jaws of large diameter.
Can measure AC and DC currents up to 2000A.
Output terminal for connection to recorders.

Ø55MAX AC/DC2000AACVDCV
ΩContinuityOUT PUTMAX HOLD
2003A
CE
 
AC A400A/2000A (0~1000A) 
|±1.5%rdg±2dgt [50/60Hz]
|±3%rdg±4dgt [40~500Hz]
|±5%rdg±4dgt [500Hz~1kHz]
2000A (1001~2000A) 
|±3%rdg±2dgt [50/60Hz]
AC V400/750V
|±1.5%rdg±2dgt [50/60Hz]
|±1.5%rdg±4dgt [40Hz~1kHz]
DC A400/2000A ±1.5%rdg±2dgt
DC V400/1000V ±1%rdg±2dgt
Ω400/4000Ω|±1.5%rdg±2dgt
Continuity buzzerbuzzer sounds below 50±35Ω
Output
Recorder :DC400mV against AC/DC400A
 DC200mV against AC/DC2000A
Conductor SizeØ55mm max.
Safety StandardIEC 61010-1 CAT.IV 600V CAT.III 1000V
IEC 61010-031
IEC 61010-2-032
Frequency Response40Hz~1kHz
Withstand Voltage6880V AC for 5 seconds
Power SourceR6P (AA) (1.5V) ×2
Dimensions250(L) × 105(W) × 49(D)mm
Weight530g approx.
Accessories7107A (Test leads) 
8201 (Output Plug)
9094 (Carrying Case)
R6P (AA) × 2
Instruction Manual
Optional8008 (Multi-Tran) (AC only) 
7014
 (Output cord)

2. kyoritsu 2500

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

DC A:20/100mA (tự động chọn dải)
    ±0.2%rdg±5dgt     (0.00mA ~ 21.49mA)
    ±1.0%rdg±5dgt     (21.0mA ~ 120.0mA)
Kích thước trong vòng kìm: Ø6mm max.
Tín hiệu ra tương tự: Recorder DC 1000mV against DC 100mA
Nguồn nuôi: R6/LR6 (AA) (1.5V) × 4
Kích thước: 111(L) × 61(W) × 40(D)mm  máy chính
            104(L) × 34(W) × 20(D)mm : kìm đo
Cáp cảm biến: 700mm 
Trọng lượng: 290g
Cung cấp kèm theo: hộp cứng 9096, 4 pin AA, Hướng dẫn sử dụng, chứng chỉ của hãng
Hãng sản xuất: Kyoritsu
Xuất xứ: Nhật
Bảo hành 12 tháng

Giá bán: 




 

0.01mA resolution for DC current
Top class measurement 0.2% accuracy
Φ6mm clamp jaw easy to use in tight places
Measurement from 0.01mA to 120.0mA
Dual display with backlight shows both mA measurement and percent of 4-20 mA span
Spotlight for illuminating measurement point
Analog output terminal for recorder connection
Complies with IEC 61010-1 CAT.II 300V


NEW   
 
φ6DC ADATA HOLDOUTPUTAUTO POWER OFF
2500
 
CE
 
DC A
20/100mA (Auto ranging)
±0.2%rdg±5dgt(0.00mA ~ 21.49mA)
 ±1.0%rdg±5dgt(21.0mA ~ 120.0mA)
Conductor sizeØ6mm max.
Analog outputRecorder: DC 1000mV against DC 100mA
Withstand voltage2210V AC for 5 seconds
Applicable standardsIEC 61010-1, 61010-2-030 CAT.II 300V
IEC 61010-2-032
IEC 61326-1, 61326-2-2
IEC 60529 IP40
Operating temperature & humidity-10 ~ +50ºC < 85%
Storage temperature & humidity-20 ~ +60ºC < 85%
Power sourceR6/LR6 (AA) (1.5V) × 4
Dimensions111(L) × 61(W) × 40(D)mm : Display unit
104(L) × 34(W) × 20(D)mm : Sensor
700mm : Sensor cable
WeightApprox. 290g (including batteries)
Accessories9096 (Carrying case), LR6 (AA) × 4,
Instruction Manual, Calibration certificate
Optional7256 (Output cord)
3.kyoritsu 2300R
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2300R, K2300R có các thông số kỹ thuật sau:

True RMS

AC A  : 0 to 100.0A

DC A :  0 to ±100.0A

Đường kính kìm :     Ø10mm

Phát hiện điện áp với chế độ tiếp xúc ngoài

Kích thước : 161.3(L) × 40.2(W) × 30.3(D)mm

Khối lượng :     110g 

Power Source     R03 (AAA) × 2

Phụ kiện : Hộp đựng, Pin, HDSD

Bảo hành : 12 tháng

Hãng sản xuất : Kyoritsu - Nhật

Xuất xứ : Thái Lan

Giá bán: 1.910.000 vnđ



 

True RMS reading is an essential feature for accurate measurement.
“Non Contact” voltage function indicates the presence of AC voltage by warning the user with an audible signal.
Set the DC current range to zero in one touch with the Zero Adjust function.

TRUE RMSØ10MAX AC/DC100A
2300R
CE

 

KEW FORK 2300R can be used in crowded connection boxes, where cables are very short, and space is too limited to clamp cables using with a traditional clamp meter.
 
True RMS (Root Mean Square) Value Measurement
When load current is not affected by the distortion, both averaging value type and true RMS (root mean square) type clamp meters show the almost same value of about 10A with constant wave-form as the above display samples. However, when load current is affected by some distortions such as inverter, etc...,averaging value type clamp meter indicates 5.5A instead of 9.7A and true RMS type clamp meter indicates 7.9A instead of 9.7A with irregular wave-form. Accordingly, true RMS type clamp meter is recommendable for the measurement of the equipment with inverter control devices.
Due to the use of thyristors, inverters and other energy-saving controllers in recent electric wiring, current waveforms often include harmonic components and are distorted compared to sinusoidal waves (50/60Hz).
The Kyoritsu True RMS value tester is able to measure distorted waveforms using true RMS since waveforms are being internally calculated continuously. In contrast, when measurements are made with a averaging value tester, errors are generated in the measurement value because the tester cannot continuously track distorted waveforms.

(Compared to the true RMS value tester, measurement values for the averaging value generate more than 30% errors in some cases.)
  
 
RangeMeasuring RangeAccuracy
Current MeasurementAC A 0 to 100.0A
DC A 0 to ±100.0A
|±2.0%rdg±5dgt (50/60Hz)
|±2.0%rdg±5dgt
Conductor SizeMax Ø10mm
Non Contact VoltageDetect AC voltage
without contacting
with socket wire
During voltage detection,
"Hi" flashes and
a buzzer sounds intermittently
Dimensions161.3(L) × 40.2(W) × 30.3(D)mm
Crest Factor2.5
Weight110g (with batteries)
Maximum Digit1,049
Safety StandardIEC 61010-1 CAT.III 300V Pollution Degree 2
Power SourceR03 (AAA) × 2
AccessoriesCarrying Case
R03 (AAA) × 2 
Instruction Manual

4. kyoritsu 2002PA
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Ampe kìm KYORITSU 2002PA, K2002PA có các thông số kỹ thuật sau:

+ Hiện thị số
+ Đường kính kìm kẹp ф : 55mm
+ Giải Đo dòng AC : 400A/2000A
+ Giải đo điện áp AC : 40/400/750V
+ Giải đo điện áp DC : 40/400/1000V
+ Giải đo điện trở Ω : 400Ω/4k/40k/400kΩ
+ Kiểm tra liên tục : Còi kêu (50±35Ω)
+ Đầu ra : 400mA (400A) và 200mA (2000A)
+ Tần số hưởng ứng : 40Hz~1kHz
Nguồn :     R6P (AA) (1.5V) × 2
Kích thước :     247(L) × 105(W) × 49(D)mm
Khối lượng :   470g approx.
Phụ kiện : Que đo, Pin, HDSD
Bảo hành : 12 tháng
Hãng sản xuất : Kyoritsu - Nhật
Xuất xứ : Thái Lan

Giá bán: 2.520.000 vnđ



 

Can measure large AC current up to 2000A.
Peak hold function.
55mm-dia large tear drop shaped jaws.

Ø55MAX AC2000AACVDCV
ΩPEAK 10msOUT PUTContinuity
2002PA
CE
 
AC A400A (0~400A)
|±1%rdg±3dgt [50/60Hz]
|±2%rdg±3dgt [40Hz~1kHz]
2000A (0~1500A)
|±1%rdg±3dgt [50/60Hz]
|±3%rdg±3dgt [40Hz~1kHz]
2000A (1500~2000A)
|±3.0%rdg [50/60Hz]
AC V40/400/750V 
|±1%rdg±2dgt [50/60Hz]
|±1.5%rdg±3dgt [40Hz~1kHz]
DC V40/400/1000V ±1%rdg±2dgt
Ω400Ω/4k/40k/400kΩ|±1.5%rdg±2dgt
Continuity buzzerbuzzer sounds below 50±35Ω
Output
Recorder :DC400mV against AC400A
 DC200mV against AC2000A
Conductor SizeØ55mm max.
Safety Standard
IEC 61010-1CAT.III 600V
  CAT.II 1000V
IEC 61010-2-031
IEC 61010-2-032
Frequency Response40Hz~1kHz
Withstand Voltage5550V AC for 1 minute
Power SourceR6P (AA) (1.5V) × 2
Dimensions247(L) × 105(W) × 49(D)mm
Weight470g approx.
Accessories7107A (Test leads) 
8201
 (Output Plug)
9094 (Carrying Case) 
R6P (AA) × 2
Instruction Manual
Optional8008 (Multi-Tran) 
7014 (Output cord)

5.kyoritsu 2009R
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

+ Hiện thị số

+ True RMS
+ Đường kính kìm kẹp ф : 55mm
+ Giải đo dòng ACA : 400A/2000A  / ±1.3%~±2.3%
+ Giải đo dòng DCA : 400A/2000A / ±1.3%
+ Giải đo điện áp ACV : 40/400/750V / ±1.0%~±1.5%
+ Giải đo điện áp DCV : 40/400/1000V / ±1.0%
+ Giải đo điện trở Ω : 400Ω/4kΩ / ±1.5%
+ Giải đo tần số  Hz : 10 ~ 4Khz / ±1.5%
+ Nguồn cung cấp : R6P (1.5V)x2
+ Kích thước : 250x105x49mm
+ Khối lượng : 540g
+ Phụ kiện : Que đo, Đầu nối ouput, Túi đựng, Pin, HDSD
Bảo hành : 12 tháng
Hãng sản xuất : Kyoritsu - Nhật
Xuất xứ : Thái Lan

Giá bán: 4.780.000 vnđ


 

CAT.IV Clamp Meter can measure the Voltage and Current in both very low and high power circuits.
Accurate True-RMS reading of AC current or voltage with distorted waveform.
Can measure AC and DC currents up to 2000A.


NEWTRUE RMSCAT.IV 600VIEC61010
Ø55MAX AC/DC2000AACVDCV
ΩHzContinuityOUT PUT
PEAK 10ms   
2009R
CE
 
AC A
400.0/2000A
±1.3%rdg±3dgt(0~400.0A, 150~1700A)(45~66Hz)
 ±2.0%rdg±5dgt(0~400.0A, 150~1700A)(20Hz~1kHz)
 ±2.3%rdg±3dgt(1701~2000A)(45~66Hz)
DC A400.0/2000A±1.3%rdg±2dgt
AC V
40.00/400.0/750V
±1.0%rdg±3dgt(45~66Hz)
 ±1.5%rdg±5dgt(20Hz~1kHz)
DC V40.00/400.0/1000V±1.0%rdg±2dgt
Ω400.0/4000Ω|±1.5%rdg±2dgt
(Electronic protection (no fuse) up to 600V)
Continuity buzzerBuzzer sounds below 20Ω
Hz10.0 ~ 4000Hz±1.5%rdg±5dgt
(Input sensitivityCurrent: more than 40AVoltage: more than 10V)
Output
Recorder :DC400mV against AC/DC400.0A
 DC200mV against AC/DC2000A
Withstand voltage6880V AC for 5 seconds
Conductor sizeØ55mm max.
Applicable standardsIEC 61010-1 CAT.IV 600V, CAT.III 1000V Pollution degree 2
IEC 61010-031, IEC 61010-2-032, IEC 61326-1, IEC 61326-2-1
Power SourceR6P (1.5V) × 2
Dimensions250(L) × 105(W) × 49(D)mm
WeightApprox. 540g (including batteries)
Accessories7107A (Test leads), 8201 (Output plug), 9094 (Carrying case) 
R6P (AA) (1.5V) × 2, Instruction Manual
Optional8008 (Multi-Tran) (AC only), 7014 (Output cord)

6. kyoritsu 2055
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

AMPE KÌM AC/DC KYORITSU 2055, K2055 có các thông số kỹ thuật sau:

AC A :     0~600.0/1000A
DC A :    0~600.0/1000A
AC V :    6/60/600V
DC V :    600m/6/60/600V
Ω : 600/6k/60k/600k/6M/60MΩ
Kiểm tra liên tục :     Còi kêu 100Ω
Tần số :     10/100/1k/10kHz 
Đường kính kìm :     Ø40mm
Tần số hiệu ứng : 40 ~ 400Hz
Nguồn :     R03 (1.5V) (AAA) × 2
Kích thước : 254(L) × 82(W) × 36(D)mm
Khối lượng : 310g
Phụ kiện : Que đo, Pin, Hộp đựng, HDSD     
Bảo hành : 12 tháng
Hãng sản xuất : Kyoritsu - Nhật
Xuất xứ : Thái Lan

Giá bán: 3.180.000 vnđ



 

Designed to meet international safety standard IEC 61010-1 CAT.IV 600V.
CAT.IV Clamp Meters can measure the Voltage and Current in both very low and high power circuits.
Thus, very useful for power distribution companies, power utilities and maintenance fields.

CAT.IV 600V
Ø40MAX AC/DC1000AACVDCV
HzΩContinuity
2055
CE
 
AC A0~600.0/1000A
|±1.5%rdg±5dgt (50/60Hz)
|±3.0%rdg±5dgt (40~400Hz)
DC A0~600.0/1000A
|±1.5%rdg±5dgt
AC V6/60/600V
Auto Ranging
|±1.3%rdg±4dgt (50/60Hz)
|±3.0%rdg±5dgt (40~400Hz)
DC V600m/6/60/600V
Auto Ranging
|±1.0%rdg±3dgt
Ω600/6k/60k/600k/6M/60MΩ (Auto Ranging)
|±1%rdg±5dgt (600~6M) / ±5%rdg±8dgt (60M)
Continuity buzzerBuzzer Sounds at 100Ω
Frequency/DUTY10/100/1k/10kHz (Auto Ranging) / 0.1~99.9%
Conductor SizeØ40mm
Withstand Voltage6880V AC for 5 seconds
Safety StandardIEC 61010-1 CAT.IV 600V,
IEC 61010-031,
IEC 61010-2-032,
IEC 61326
Power SourceR03 (1.5V) (AAA) × 2
Dimensions254(L) × 82(W) × 36(D)mm
Weight310g
Accessories7066A (Test leads)
9094 (Carrying case)
Instruction Manual
Optional8008 (Multi-Tran)

7.kyoritsu 2200
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Ampe kìm Kyoritsu 2200, K2200 có các thông số kỹ thuật sau:

AC A : 40.00/400.0/1000A (Auto-ranging)
AC V :4.000/40.00/400.0/600V (Auto-ranging)
DC V : 400.0mV/4.000/40.00/400.0/600V (Auto-ranging)
Ω  :400.0Ω/4.000/40.00/400.0kΩ/4.000/40.00MΩ (Auto-ranging)
Đo liên tục : Còi kêu 50±30Ω
Đường kính kìm : Ø33mm max.
Nguồn : R03/LR03 (AAA) (1.5V) × 2
Kích thước : 190(L) × 68(W) × 20(D)mm
Khối lươngj . 120g 
Phụ kiện :
+ Que đo 7107A 
+ Hộp đựng 9160 
+  R03 (AAA) × 2,
+ Hướng dẫn sử dụng
Bảo hành : 12 tháng
Hãng sản xuất : Kyoritsu - Nhật
Xuất xứ : China

Giá bán: 1.080.000 vnđ



 

Ultra Slim and lightweight Handy design
1000A AC Clamp Meter
AC40/400/1000A Auto Range
Φ33mm Tear Drop Jaw easy to use in tight places
DMM function ACV, DCV, Ω, Continuity Buzzer
Fuseless electronic protection on up Ω/ to 600V
IEC61010-1 Safety Standard
CAT.III 600V (AC A)
CAT.III 300V / CAT.II 600V (AC/DC V)


NEW   
 
φ33MAX 1000AAC ADC/AC VΩ
 
Continuity BuzzerDATA HOLDAUTO POWER OFF 
2200
(Drag to rotate the image)
 
CE
 
AC A
40.00/400.0/1000A (Auto-ranging)
±1.4%rdg±6dgt(50/60Hz)
 ±1.6%rdg±6dgt(45~65Hz)
AC V
4.000/40.00/400.0/600V (Auto-ranging)
±1.8%rdg±7dgt(45~65Hz)
 ±2.3%rdg±8dgt(65~500Hz)
DC V
400.0mV/4.000/40.00/400.0/600V (Auto-ranging)
±1.0%rdg±3dgt(*1)
Ω
400.0Ω/4.000/40.00/400.0kΩ/4.000/40.00MΩ (Auto-ranging)
±2.0%rdg±4dgt(0~400kΩ)
 ±4.0%rdg±4dgt(4MΩ)
 ±8.0%rdg±4dgt(40MΩ)
Continuity buzzerbuzzer sounds below 50±30Ω
Conductor sizeØ33mm max.
Withstand voltage5320V AC for 5 seconds (AC A)
3540V AC for 5 seconds (AC/DC V)
Applicable standardsIEC 61010-1
CAT.III 600V Pollution degree 2 (AC A),
CAT.III 300V / CAT.II 600V Pollution degree 2 (AC/DC V)

IEC 61010-031, IEC 61010-2-032, IEC 61326 (EMC)
Power source
R03/LR03 (AAA) (1.5V) × 2
*continuous measuring time:
approx. 350 hours (Auto power off: approx. 10 minutes)
Dimensions190(L) × 68(W) × 20(D)mm
WeightApprox. 120g (including batteries)
Accessories7107A (Test leads), 9160 (Carrying case), R03 (AAA) × 2,
Instruction Manual
Optional8008 (Multi-Tran)

8. kyoritsu 2608A
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Ampe kìm KYORITSU 2608A, K2608A có các thông số kỹ thuật sau:

AC A     6/15/60/150/300A 

AC V     150/300/600V 

DC V     60V 

Ω     1/10kΩ 

Temperature     -20ºC~+150ºC (Với que đo 7060)

Đường kính kìm :     Ø33mm max.

Tần số hiệu ứng :     50Hz/60Hz

Nguồn :    R6P (AA) (1.5V) × 1

Kích thước : 193(L) × 78(W) × 39(D)mm

Khối lượng : 275g .

Phụ kiện : Que đo, Pin, Hộp đựng, HDSD     

Bảo hành : 12 tháng

Hãng sản xuất : Kyoritsu - Nhật

Xuất xứ : Thái Lan

Giá bán: 880.000 vnđ


 

DC voltage range is also available especially for checking emergency battery operated power supply.
Can measure temperature using optional probe.
Tear drop shaped transformer jaws for ease of use.

Ø33MAX AC300AACVDCV
ΩºC  
2608A
CE
 
AC A6/15/60/150/300A ±3% of FS
AC V150/300/600V ±3% of FS
DC V60V ±3% of FS
Ω1/10kΩ (25/250Ω mid-scale)
|±2% of scale length
Temperature-20ºC~+150ºC (with the use of Temperature Probe 7060)
|±5ºC (0ºC~+100ºC)
|±10ºC (other ranges)
Conductor SizeØ33mm max.
Frequency Response50Hz/60Hz
Safety StandardIEC 61010-1 CAT.III 300V Pollution Degree 2
IEC 61010-2-031
IEC 61010-2-032
Withstand Voltage3700V AC for 1 minute
Power SourceR6P (AA) (1.5V) × 1
Dimensions193(L) × 78(W) × 39(D)mm
Weight275g approx.
Accessories7066A (Test leads) 
8923 (Fuse [0.5A/600V]) × 2
9097 (Carrying case) 
R6P (AA) × 1
Instruction Manual
Optional7060 (Temperature probe)
8008 (Multi-Tran)

9.kyoritsu 2033
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2033, K2033 có các thông số kỹ thuật sau:

AC A     40/300A 

DC A     40/300A

Đường kính kìm : Ø24mm .

Tần số hiệu ứng :    DC, 20Hz~1kHz

Nguồn :    LR-44 (1.5V) × 2

Kích thước : 147(L) × 59(W) × 25(D)mm

Khối lượng : 100g .

Phụ kiện :LR-44 × 2, Bao đựng, HDSD

Bảo hành : 12 tháng

Hãng sản xuất : Kyoritsu - Nhật

Xuất xứ : Thái Lan

Giá bán: 2.990.000 vnđ



 

Smallest clamp meter capable of AC and DC current measurements.
300A auto ranging has minimum resolu-tion of 0.01A AC/DC.
Auto-zero function to allow one touch zero adjustment.

Ø24MAX AC/DC300A  
2033
CE
 
AC A40/300A ±1%rdg±4dgt [50/60Hz] (0~40A)
|±2.5%rdg±4dgt [20Hz~1kHz] (0~40A)
|±1.5%rdg±4dgt [50/60Hz] (20~200A)
|±2.5%rdg±4dgt [20Hz~1kHz] (20~200A)
|±3.5%rdg [50/60Hz] (200~300A)
|±4%rdg [20Hz~1kHz] (200~300A)
DC A40/300A 
|±1%rdg±4dgt (0~±40A) 
|±1.5%rdg±4dgt (±20~±200A)
|±3%rdg (±200~±300A)
Conductor SizeØ24mm max.
Safety StandardIEC 61010-1CAT.III 300V 
IEC 61010-2-032
Frequency ResponseDC, 20Hz~1kHz
Withstand Voltage3700V AC for 1 minute
Power SourceLR-44 (1.5V) × 2
Dimensions147(L) × 59(W) × 25(D)mm
Weight100g approx.
Accessories9090 (Carrying Case) 
LR-44 × 2
Instruction Manual
Optional8008 (Multi-Tran) (AC only)

10.kyoritsu 2056R
HÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2056R, K2056R có các thông số kỹ thuật sau:

True Rms

AC A     0~600.0/1000A

DC A     0~600.0/1000A

AC V     6/60/600V

DC V     600m/6/60/600V

Ω : 600/6k/60k/600k/6M/60MΩ 

Kiểm tra liên tục : Còi kêu 100Ω

Tần số :     10/100/1k/10kHz 

Nhiệt độ :-50ºC ~ +300ºC (Sử dụng que đo  8216)

Đường kính kìm :    Ø40mm

Tần số hiệu ứng : 40 ~ 400Hz

Nguồn :     R03 (1.5V) (AAA) × 2

Kích thước : 254(L) × 82(W) × 36(D)mm

Khối lượng : 310g

Phụ kiện : Que đo, Pin, Hộp đựng, HDSD

Bảo hành : 12 tháng

Hãng sản xuất : Kyoritsu - Nhật

Xuất xứ : Thái Lan

Giá bán: 3.990.000 vnđ



 

Designed to meet international safety standard IEC 61010-1 CAT.IV 600V.
CAT.IV Clamp Meters can measure the Voltage and Current in both very low and high power circuits.
Thus, very useful for power distribution companies, power utilities and maintenance fields.
True RMS enables an accurate measurement.

TRUE RMSCAT.IV 600V
Ø40MAX AC/DC1000AACVDCV
HzΩContinuityºC
2056R
CE
 
AC A0~600.0/1000A
|±2.0%rdg±5dgt (50/60Hz)
|±3.5%rdg±5dgt (40~500Hz)
DC A0~600.0/1000A
|±1.5%rdg±5dgt
AC V6/60/600V
Auto Ranging
|±1.5%rdg±4dgt (50/60Hz)
|±3.5%rdg±5dgt (40~400Hz)
DC V600m/6/60/600V
Auto Ranging
|±1.0%rdg±3dgt
Ω600/6k/60k/600k/6M/60MΩ (Auto Ranging)
|±1%rdg±5dgt (600~6M) / ±5%rdg±8dgt (60M)
Continuity buzzerBuzzer Sounds at 100Ω
Frequency/DUTY10/100/1k/10kHz (Auto Ranging) / 0.1~99.9%
Temperature-50ºC ~ +300ºC (With the use of Temperature probe 8216)
Conductor SizeØ40mm
Withstand Voltage6880V AC for 5 seconds
Safety StandardIEC 61010-1 CAT.IV 600V,
IEC 61010-031,
IEC 61010-2-032,
IEC 61326
Power SourceR03 (1.5V) (AAA) × 2
Dimensions254(L) × 82(W) × 36(D)mm
Weight310g
Accessories7066A (Test leads)
9094 (Carrying case)
Instruction Manual
Optional8008 (Multi-Tran)
8216 (Temperature probe)


11.kyoritsu 2046R

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2046R, K2046R có các thông số kỹ thuật sau:

True RMS
AC A     0~600.0A
DC A     0~600.0A
AC V     6/60/600V
DC V     600m/6/60/600V
Ω     600/6k/60k/600k/6M/60MΩ (Auto Ranging)
Kiểm tra liên tục : Còi kêu 100Ω
Tần số :     10/100/1k/10kHz 
Nhiệt độ : -50ºC ~ +300ºC (Que đo mã hiệu 8216)
Đường kính kìm:    Ø33mm
Nguồn cung cấp :     R03 (1.5V) (AAA) × 2
Kích thước : 243(L) × 77(W) × 36(D)mm
Khối lượng :300g
Phụ kiện : Hộp đựng, que đo, HDSD
Bảo hành : 12 tháng
Hãng sản xuất : Kyoritsu - Nhật
Xuất xứ : Thái Lan

Giá bán: 3.500.000 vnđ





Designed to meet international safety standard IEC 61010-1 CAT.IV 600V.
CAT.IV Clamp Meters can measure the Voltage and Current in both very low and high power circuits.
Thus, very useful for power distribution companies, power utilities and maintenance fields.
True RMS enables an accurate measurement.

TRUE RMSCAT.IV 600V
Ø33MAX AC/DC600AACVDCV
HzΩContinuityºC
2046R
CE




AC A0~600.0A
|±2.0%rdg±5dgt (50/60Hz)
|±3.5%rdg±5dgt (40~500Hz)
DC A0~600.0A
|±1.5%rdg±5dgt
AC V6/60/600V
Auto Ranging
|±1.5%rdg±4dgt (50/60Hz)
|±3.5%rdg±5dgt (40~400Hz)
DC V600m/6/60/600V
Auto Ranging
|±1.0%rdg±3dgt
Ω600/6k/60k/600k/6M/60MΩ (Auto Ranging)
|±1%rdg±5dgt (600~6M) / ±5%rdg±8dgt (60M)
Continuity buzzerBuzzer Sounds at 100Ω
Frequency/DUTY10/100/1k/10kHz (Auto Ranging) / 0.1~99.9%
Temperature-50ºC ~ +300ºC (With the use of Temperature probe 8216)
Conductor SizeØ33mm
Withstand Voltage6880V AC for 5 seconds
Safety StandardIEC 61010-1 CAT.IV 600V,
IEC 61010-031,
IEC 61010-2-032,
IEC 61326
Power SourceR03 (1.5V) (AAA) × 2
Dimensions243(L) × 77(W) × 36(D)mm
Weight300g
Accessories7066A (Test leads)
9094 (Carrying case)
Instruction Manual
Optional8008 (Multi-Tran)
8216 (Temperature probe)


12.kyoritsu 2805



Range switch selects only one rotary scale at a time, making it easy to take readings correctly.
A long time seller with proven reputa-tion world wide for its easy-to-use functions.

Ø35MAX AC600AACVΩ
2805



AC A6/20/60/200/600A ±3% of FS
AC V150/300/600V ±3% of FS
Ω2kΩ (25Ω mid-scale)
|±3% of scale length
Conductor SizeØ30mm max.
Frequency response50~400Hz
Withstand Voltage2200V AC for 1 minute
Power sourceR6P(AA)(1.5V)×1
Dimensions220(L) × 83(W) × 40(D)mm
Weight390g approx.
Accessories7067 (Test Leads) 
8901 (0.5A/250V fuse) × 2
9054 (Carrying Case) 
R6P (AA) × 1
Instruction Manual
Optional8008 (Multi-Tran)



13.kyoritsu 2040
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Ampe kìm KYORITSU 2040, K2040 có các thông số kỹ thuật sau:

AC A :    0~600.0A

AC V :    6/60/600V

DC V :    600m/6/60/600V

Ω : 600/6k/60k/600k/6M/60MΩ 

Kiểm tra liên tục : Còi kêu 100Ω

Tần số :     10/100/1k/10kHz 

Đường kính kìm :    Ø33mm

Nguồn :    R03 (1.5V) (AAA) × 2

Kích thước : 243(L) × 77(W) × 36(D)mm

Khối lượng : 300g

Phụ kiện : Que đo, hộp đựng, HDSD

Bảo hành : 12 tháng

Hãng sản xuất : Kyoritsu - Nhật

Xuất xứ : Thái Lan

Giá bán: 2.240.000 vnđ



 

Designed to meet international safety standard IEC 61010-1 CAT.IV 600V.
CAT.IV Clamp Meters can measure the Voltage and Current in both very low and high power circuits.
Thus, very useful for power distribution companies, power utilities and maintenance fields.

CAT.IV 600V
Ø33MAX AC600AACVDCV
HzΩContinuity

2040
CE
 
AC A0~600.0A
|±1.5%rdg±5dgt (50/60Hz)
|±3.5%rdg±8dgt (40~400Hz)
AC V6/60/600V
Auto Ranging
|±1.3%rdg±4dgt (50/60Hz)
|±3.0%rdg±5dgt (40~400Hz)
DC V600m/6/60/600V
Auto Ranging
|±1.0%rdg±3dgt
Ω600/6k/60k/600k/6M/60MΩ (Auto Ranging)
|±1%rdg±5dgt (600~6M) / ±5%rdg±8dgt (60M)
Continuity buzzerBuzzer Sounds at 100Ω
Frequency/DUTY10/100/1k/10kHz (Auto Ranging) / 0.1~99.9%
Conductor SizeØ33mm
Withstand Voltage6880V AC for 5 seconds
Applicable standardsIEC 61010-1 CAT.IV 600V,
IEC 61010-031,
IEC 61010-2-032,
IEC 61326
Power SourceR03 (1.5V) (AAA) × 2
Dimensions243(L) × 77(W) × 36(D)mm
Weight300g
Accessories7066A (Test leads)
9094 (Carrying case)
Instruction Manual
Optional8008 (Multi-Tran)


14. kyoritsu 2031
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Ampe kìm  KYORITSU 2031, K2031 có các thông số kỹ thuật sau:

AC A :    20A/ 200A

Đường kinh kìm :     Ø24mm max.

Tần số hưởng ứng : 40Hz~1kHz

Nguồn :    LR-44 (1.5V) × 2

Kích thước : 147(L) × 58.5(W) × 26(D)mm

Khối lượng : 100g 

Phụ kiện : LR-44 × 2, Bao đựng, HDSD

Bảo hành : 12 tháng

Hãng sản xuất : Kyoritsu - Nhật

Xuất xứ : Thái Lan

Giá bán: 1.600.000 vnđ



 

Can measure large AC current up to 200A.
24mm-dia tear drop shaped jaws.

Ø24MAX AC200A 
2031
CE
 
AC A20A
|±2%rdg±5dgt [50Hz~1kHz]
200A 
|±2%rdg±5dgt [50/60Hz]
|±3%rdg±10dgt [40Hz~1kHz]
Conductor SizeØ24mm max.
Safety StandardIEC 61010-1 CAT.III 300V
Frequency Response40Hz~1kHz
Withstand Voltage3700V AC for 1 minute
Power SourceLR-44 (1.5V) × 2
Dimensions147(L) × 58.5(W) × 26(D)mm
Weight100g approx.
Accessories9090 (Carrying Case)
LR-44 × 2
Instruction Manual
Optional8008 (Multi-Tran)


15.kyoritsu 2017
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Ampe kìm KYORITSU 2017, K2017 có các thông số kỹ thuật sau:

AC A :    200/600A

AC V :     200/600V

Ω :    200Ω

Kiểm tra liên tục : Còi kêu 30±20Ω

Đường kính kìm :    Ø33mm max.

Tần số hưởng ứng : 45Hz~1kHz

Nguồn :     6F22 (9V) × 1

Kích thước : 208(L) × 91(W) × 40(D)mm

Khối lượng : 400g approx.

Phụ kiện : Bao đựng, que đo, Pin, HDSD

Bảo hành : 12 tháng

Hãng sản xuất : Kyoritsu - Nhật

Xuất xứ : Thái Lan

Giá bán: 1.180.000 vnđ


Ampe kìm KYORITSU 2017 thiết kế đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn quốc tế, chuyên đo dòng AC, cảnh báo âm thanh và phạm vi tần số đáp ứng rộng 40Hz đến 1kHz


 

Tear drop shaped jaws for ease of use in tight places and crowded cable areas.
Designed to meet internationally proven safety standards such as IEC 61010-1, UL3111 and VDE0411.
Three functions in one unit; AC current, AC voltage and resistance.
Resistance range provides audible continuity test.
Frequency response from 40Hz to 1kHz on AC current and voltage ranges.

Ø33MAX AC600AACVΩ
Continuity   
2017
CE
 
AC A200/600A
|±1.5%rdg±4dgt [50/60Hz] (200A)
|±1%rdg±3dgt [50/60Hz] (600A)
|±2%rdg±5dgt [45Hz~1kHz]
AC V200/600V
|±1%rdg±2dgt [50/60Hz]
|±1.5%rdg±4dgt [45Hz~1kHz]
Ω200Ω
|±1.2%rdg±2dgt
Continuity buzzerbuzzer sounds below 30±20Ω
Conductor SizeØ33mm max.
Safety StandardIEC 61010-1 CAT.III 600V Pollution Degree 2
IEC 61010-2-031
Frequency Response45Hz~1kHz
Withstand Voltage5550V AC for 1 minute
Power Source6F22 (9V) × 1
Dimensions208(L) × 91(W) × 40(D)mm
Weight400g approx.
Accessories7066A (Test leads)
9079 (Carrying case)
6F22 × 1 
Instruction Manual
Optional8008 (Multi-Tran)

16.kyoritsu 2007A

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

 Ampe kìm KYORITSU 2007A, K2007A có các thông số kỹ thuật sau:

AC A :     400/600A
AC V :     400/750V
Ω      :    400/4000Ω|±1.5%rdg±2dgt
Kiểm tra liên tục : Coi kêu  50±35Ω
Đường kính kìm : Ø33mm
Tần số hiệu ứng :    40Hz~400Hz
Nguồn :      R03 (AAA) (1.5V) × 2
Kích thước : 195(L) × 78(W) × 36(D)mm
Khối lượng : 260g 
Phụ kiện : R03 (1.5V) × 2, Que đo, HDSD
Bảo hành : 12 tháng
Hãng sản xuất : Kyoritsu - Nhật
Xuất xứ : Thái Lan

Giá bán: 1.280.000 vnđ





Sleep function to save battery
Data hold function.
Digital display with maximum 4000 counts.

Ø33MAX AC600AACVΩ
Continuity   
2007A
CE
AC A400/600A
|±1.5%rdg±4dgt [50/60Hz]
|±2%rdg±5dgt [40~400Hz]
AC V400/750V
|±1.2%rdg±3dgt [50/60Hz]
|±1.5%rdg±4dgt [40~400Hz]
Ω400/4000Ω|±1.5%rdg±2dgt
Continuity buzzerbuzzer sounds below 50±35Ω
Conductor SizeØ33mm max.
Safety Standard
IEC 61010-1CAT.III 300V
 CAT.II 600V
 CAT.I 1000V
IEC 61010-2-031
IEC 61010-2-032
IEC 61326 (EMC)
Frequency Response40Hz~400Hz
Withstand Voltage3700V AC for 1 minute
Power SourceR03 (AAA) (1.5V) × 2
Dimensions195(L) × 78(W) × 36(D)mm
Weight260g approx.
Accessories7066A (Test leads) 
9097 (Carrying case)
R03 (1.5V) × 2
Instruction Manual
Optional8008 (Multi-Tran)


17.KYORITSU 2004

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2004, K2004 có các thông số kỹ thuật sau:

+ ACA : 20/200A

+ AC V :    500V

+ DC A :     20/200A

+ DC V :    200V

+ Ω : 200Ω

Đường kính kìm :     Ø19mm 

Tần số hiệu ứng :     DC, 40Hz ~ 1kHz

Nguồn :    R6P (AA) (1.5V) × 2

Kích thước : 180(L) × 54(W) × 32(D)mm

Khối lượng : 170g approx.

Phụ kiện : R6P (AA) × 2. Que đo, HDSD

Bảo hành : 12 tháng

Hãng sản xuất : Kyoritsu - Nhật

Xuất xứ : Nhật

Giá bán: 


 

Smallest clamp meter capable of AC and DC current measurements.
20A range has a minimum resolution of 0.01A AC/DC.
AC/DC voltage and resistance measurement functions also available.

Ø19MAX AC/DC200AACVDCV
Ω   
2004
 
AC A20/200A 
|±1%rdg±2dgt [50/60Hz] (20A)
|±1.5%rdg±4dgt [40Hz~1kHz] (20A)
|±1.5%rdg±4dgt [50/60Hz] (0~150A)
|±2%rdg±5dgt [40Hz~1kHz] (0~150A)
|±3.5%rdg [40Hz~1kHz] (>150A)
AC V500V
|±1.5%rdg±2dgt [50/60Hz]
|±2%rdg±4dgt [40Hz~1kHz]
DC A20/200A
|±1%rdg±2dgt (20A) 
|±1.5%rdg±2dgt (0~150A)
|±3%rdg (>150A)
DC V200V ±1%rdg±2dgt
Ω200Ω|±1.5%rdg±2dgt
Conductor SizeØ19mm max.
Frequency ResponseDC, 40Hz ~ 1kHz
Withstand Voltage1000V AC for 1 minute
Power SourceR6P (AA) (1.5V) × 2
Dimensions180(L) × 54(W) × 32(D)mm
Weight170g approx.
Accessories7066A (Test leads)
9055 (Carrying case) 
R6P (AA) × 2 
Instruction Manual
Optional8008 (Multi-Tran) (AC only)





CÔNG TY TNHH TRUNG AN

Địa Chỉ: 124/46 Phan Huy Ích , P. 15, Q. Tân Bình, Tp. HCM

Tel : (08) 38150410 - Fax: (08) 38150410

Hotline: 091 7080310 (Mr. Trung)-0909.67.4225 (Mr.Tín)-097 8057811 (Ms. Trinh)

Email: trungankd@gmail.com

Website: https://www.sites.google.com/site/congtytnhhtrungan/

https://www.facebook.com/congtytnhhtrungan

STK: 102010002108889 Ngân Hàng Vietinbank Chi Nhánh TP.HCM











Comments